credit union
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội tín dụng: Một tổ chức tài chính hợp tác, thuộc sở hữu và được điều hành bởi các thành viên của nó. Các thành viên gửi tiền tiết kiệm vào hội và có thể vay mượn từ quỹ chung này với lãi suất thường có lợi hơn so với các ngân hàng thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I got a car loan with a low interest rate from my local credit union. (Tôi đã vay mua xe với lãi suất thấp từ hội tín dụng địa phương của mình.)
- She has been saving her money at the same credit union for twenty years. (Cô ấy đã gửi tiền tiết kiệm tại cùng một hội tín dụng trong hai mươi năm.)
- Members of the credit union vote to elect the board of directors. (Các thành viên của hội tín dụng bỏ phiếu để bầu ra hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To join a credit union": Trở thành thành viên của một hội tín dụng. Thành viên thường cần đáp ứng một số tiêu chí cộng đồng, nghề nghiệp hoặc khu vực địa lý nhất định.
- Employees of the university are eligible to join the credit union. (Nhân viên của trường đại học đủ điều kiện để tham gia hội tín dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cooperative bank (n): Ngân hàng hợp tác (có mô hình tương tự, phổ biến ở một số quốc gia).
- Savings and loan association (n): Hiệp hội tiết kiệm và cho vay (một loại hình tổ chức tài chính tương tự, tập trung vào các khoản vay thế chấp nhà).
Từ đồng nghĩa
- Financial cooperative: Hợp tác xã tài chính.
- Mutual savings institution: Tổ chức tiết kiệm tương hỗ.
Thành ngữ liên quan
- "Not a penny to one's name": Không có một xu dính túi. (Thành ngữ này có thể tương phản với ý tưởng về việc có tiền tiết kiệm trong một hội tín dụng).
- Before he joined the credit union and started saving, he didn't have a penny to his name. (Trước khi anh ấy tham gia hội tín dụng và bắt đầu tiết kiệm, anh ấy chẳng có một xu dính túi.)
Noun
- hội tín dụng
- hội vay mượn